milk and honey

/'milkənd'hʌni/
Học thuật
Thân thiện
milk and honey

A land of milk and honey stretches before the travelers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cảnh phong lưu, sự sung túc, sự thịnh vượng: "milk and honey" một thành ngữ (idiom) dùng để miêu tả một nơi hoặc một tình trạng cuộc sống dồi dào, giàu có, đầy đủ tiện nghi hạnh phúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • They dreamed of a land of milk and honey. (Họ về một vùng đất phong lưu sung túc.)
    • After years of hard work, they finally found their milk and honey. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng họ cũng tìm thấy cảnh phong lưu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a land of milk and honey": một vùng đất trù phú, một nơi hứa hẹn sự giàu có cơ hội.
    • Many immigrants saw America as a land of milk and honey. (Nhiều người nhập cư coi nước Mỹ như một vùng đất trù phú.)
Biến thể từ gần giống
  • Promised Land (n): Vùng Đất Hứa (một khái niệm trong Kinh Thánh, cũng thường được dùng để chỉ nơi tốt đẹp, hứa hẹn).
    • He felt he had finally reached the promised land of his career. (Anh ấy cảm thấy cuối cùng mình cũng đã đến được vùng đất hứa trong sự nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Prosperity: sự thịnh vượng, phồn vinh.
  • Plenty: sự dồi dào, sung túc.
  • Abundance: sự phong phú, dư dả.
Thành ngữ liên quan
  • "The land of milk and honey": Vùng đất của sữa mật ong. Đây cách diễn đạt đầy đủ phổ biến nhất của thành ngữ này, bắt nguồn từ Kinh Thánh, miêu tả vùng đất Canaan Chúa hứa ban cho người Israel.
milk and honey

A land of milk and honey stretches before the travelers.

danh từ
  1. cảnh phong lưu